lên da

lên da

Vết thương nhỏ trên tay đang lên da non.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo thành lớp da mới trên vết thương, vết loét: "lên da" chỉ quá trình da non hình thành phát triển trên bề mặt vết thương, giúp vết thương lành lại. Quá trình này thường thấy khi vết thương bắt đầu khô lớp màng mỏng bao phủ.
    • Tác dụng làm lành da: "lên da" cũng được dùng để mô tả tác dụng của một số loại thuốc hoặc chất liệu giúp vết thương mau lành, tạo da mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vết thương của anh ấy đang lên da, không còn chảy máu nữa. (Vết thương đang lành lại, da non đang hình thành.)
    • Thuốc này tác dụng lên da rất tốt cho vết bỏng. (Loại thuốc này giúp vết bỏng mau lành tạo da mới.)
    • Sau khi bôi thuốc, vết loét bắt đầu lên da. (Sau khi dùng thuốc, vết loét bắt đầu lớp da non bao phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên da non": giai đoạn da mới mỏng manh hình thành trên vết thương.

    • Đừng gãi chỗ lên da non sẽ làm tổn thương vùng da mới. (Tránh tác động mạnh vào lớp da mới đang hình thành.)
  • "thuốc lên da": loại thuốc chuyên dùng để kích thích quá trình lành da.

    • Bác sĩ cho tôi một tuýp thuốc lên da để bôi lên vết mổ. (Bác sĩ chỉ định dùng thuốc hỗ trợ lành da sau phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Liền da (động từ): quá trình da lành lại, thường dùng cho vết thương nhỏ.

    • Vết xước nhỏ nhanh chóng liền da sau vài ngày. (Vết thương nhỏ mau lành da khép lại.)
  • Lành da (tính từ): trạng thái da đã hồi phục hoàn toàn.

    • Sau một tháng, vết thương đã lành da. (Vết thương đã phục hồi không còn dấu hiệu tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tái tạo da: quá trình hình thành da mới thay thế da tổn thương.
  • Hồi phục da: sự phục hồi cấu trúc chức năng của da sau tổn thương.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lên da".)

Từ chứa "lên da"